Định mức nguyên vật liệu là cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp sản xuất kiểm soát lượng vật tư tiêu hao, lập kế hoạch mua hàng, xuất kho, tính giá thành và phân tích chênh lệch chi phí. Khi xây dựng BOM rõ ràng, dữ liệu giữa sản xuất, kho và kế toán sẽ đồng bộ hơn, hạn chế sai lệch trong quá trình vận hành.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu định mức nguyên vật liệu là gì, cách xây dựng định mức nguyên vật liệu chuẩn, cách hạch toán NVL theo định mức và cách ứng dụng phần mềm để quản lý BOM hiệu quả hơn.
Hiểu nhanh về Định Mức Nguyên Vật Liệu (BOM) Là Gì?
Định mức nguyên vật liệu, hay BOM, là bảng liệt kê toàn bộ nguyên vật liệu, bán thành phẩm, linh kiện và tỷ lệ hao hụt cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm. BOM không chỉ là dữ liệu kỹ thuật sản xuất mà còn là nền tảng để doanh nghiệp kiểm soát chi phí, so sánh định mức với thực tế và giải trình chênh lệch nguyên vật liệu khi cần.
Hiểu đơn giản, BOM trả lời 3 câu hỏi chính:
- Sản phẩm cần những nguyên vật liệu nào?
- Mỗi loại nguyên vật liệu cần bao nhiêu?
- Hao hụt cho phép trong quá trình sản xuất là bao nhiêu?
1. Định mức nguyên vật liệu là gì?
1.1. Khái niệm định mức nguyên vật liệu
Định mức nguyên vật liệu là lượng nguyên liệu, vật liệu, bán thành phẩm hoặc linh kiện cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm trong điều kiện sản xuất bình thường.
Trong doanh nghiệp sản xuất, định mức nguyên vật liệu thường được gọi là BOM – Viết tắt của Bill of Materials. Đây là bảng mô tả cấu trúc vật tư cấu thành sản phẩm, bao gồm nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, bán thành phẩm, bao bì, linh kiện và các yếu tố tiêu hao khác.

Một bảng định mức nguyên vật liệu thường có các thông tin:
- Mã thành phẩm
- Tên thành phẩm
- Mã nguyên vật liệu
- Tên nguyên vật liệu
- Đơn vị tính
- Số lượng định mức
- Tỷ lệ hao hụt cho phép
- Công đoạn sử dụng
- Ghi chú kỹ thuật nếu có
Ví dụ, để sản xuất một hộp bánh, doanh nghiệp cần bột mì, đường, bơ, sữa, bao bì, tem nhãn và một tỷ lệ hao hụt nhất định trong quá trình trộn, nướng, đóng gói. Những dữ liệu này được đưa vào bảng định mức để tính toán nhu cầu vật tư và giá thành sản phẩm.
Định mức nguyên vật liệu càng rõ ràng, doanh nghiệp càng dễ kiểm soát lượng vật tư xuất dùng, phát hiện hao hụt bất thường và tính đúng giá thành sản xuất.
1.2. Phân biệt định mức tiêu hao, định mức kỹ thuật và định mức dự toán
Trong doanh nghiệp sản xuất, định mức tiêu hao, định mức kỹ thuật và định mức dự toán đều liên quan đến việc xác định lượng nguyên vật liệu cần dùng. Tuy nhiên, mỗi loại định mức có mục đích sử dụng khác nhau.
| Tiêu chí so sánh | Định mức kỹ thuật | Định mức tiêu hao | Định mức dự toán |
| Khái niệm | Là lượng nguyên vật liệu được xác định dựa trên thiết kế sản phẩm, bản vẽ kỹ thuật, công thức sản xuất hoặc quy trình công nghệ | Là lượng nguyên vật liệu dự kiến tiêu hao trong sản xuất thực tế, thường bao gồm cả phần hao hụt hợp lý | Là định mức dùng để lập kế hoạch chi phí, dự toán ngân sách, báo giá hoặc dự trù nguyên vật liệu |
| Cơ sở xây dựng | Dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật, công thức sản xuất, bản vẽ hoặc thiết kế sản phẩm | Dựa trên dữ liệu sản xuất thực tế, mức hao hụt, năng suất máy móc và điều kiện vận hành | Dựa trên định mức nguyên vật liệu, đơn giá, kế hoạch sản xuất và mục tiêu quản trị chi phí |
| Mục đích sử dụng | Xác định sản phẩm cần những nguyên vật liệu nào và tỷ lệ sử dụng theo thiết kế | Kiểm soát lượng nguyên vật liệu thực tế tiêu hao trong quá trình sản xuất | Dự tính chi phí sản xuất, lập ngân sách, báo giá và kế hoạch mua hàng |
| Bộ phận thường sử dụng | Kỹ thuật, R&D, sản xuất | Sản xuất, kho, kế toán giá thành | Kế toán, tài chính, mua hàng, ban quản lý |
Có thể hiểu ngắn gọn: Định mức kỹ thuật cho biết sản phẩm cần những nguyên liệu gì theo thiết kế, Định mức tiêu hao cho biết sản xuất thực tế dùng bao nhiêu nguyên vật liệu, còn Định mức dự toán cho biết chi phí dự kiến là bao nhiêu.
Việc phân biệt rõ các loại định mức giúp doanh nghiệp xây dựng BOM đúng mục đích, kiểm soát chi phí tốt hơn và tính giá thành chính xác hơn.

2. Vai trò của BOM trong sản xuất và vận hành doanh nghiệp
BOM giữ vai trò trung tâm trong quản trị sản xuất vì liên quan trực tiếp đến mua hàng, kho, sản xuất, kế toán và giá thành. BOM giúp doanh nghiệp:
- Lập kế hoạch nguyên vật liệu chính xác hơn: Khi có kế hoạch sản xuất 1.000 sản phẩm, doanh nghiệp có thể dựa vào định mức để tính ra cần bao nhiêu nguyên vật liệu, từ đó chủ động mua hàng và tránh tình trạng thiếu vật tư khi sản xuất.
- Căn cứ để kho xuất nguyên vật liệu theo lệnh sản xuất: Thay vì xuất kho theo kinh nghiệm, bộ phận kho có thể xuất theo số lượng định mức đã được phê duyệt, sau đó đối chiếu với lượng sử dụng thực tế.
- Giúp kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành: Khi biết mỗi sản phẩm cần bao nhiêu nguyên vật liệu, doanh nghiệp có thể xác định giá vốn, phân tích chi phí và đánh giá lợi nhuận theo từng mặt hàng.
- Kiểm soát hao hụt: Nếu nguyên vật liệu thực tế xuất dùng cao hơn định mức, doanh nghiệp có thể kiểm tra nguyên nhân như lỗi sản xuất, sai quy trình, chất lượng vật tư kém, máy móc hao mòn hoặc thất thoát trong kho.
- Hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định: Giúp nhà quản lý quyết đoán hơn về giá bán, định mức tồn kho, kế hoạch sản xuất, tối ưu công thức sản phẩm và cải tiến quy trình vận hành.
3. Phân loại định mức nguyên vật liệu
Tùy vào đặc thù sản phẩm và mức độ phức tạp của quy trình sản xuất, doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều loại BOM khác nhau.
3.1. BOM đơn cấp (Single-level BOM)
BOM đơn cấp là bảng định mức thể hiện trực tiếp các nguyên vật liệu cấu thành một thành phẩm. Mỗi sản phẩm chỉ có một cấp vật tư bên dưới, không tách sâu thành nhiều tầng bán thành phẩm hoặc công đoạn trung gian.
Ví dụ, để sản xuất một chai nước ép, BOM đơn cấp có thể gồm trái cây, đường, chai, nắp, nhãn và thùng carton. Tất cả nguyên vật liệu được liệt kê trực tiếp dưới thành phẩm cuối cùng.
| Tiêu chí | Nội dung |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp có sản phẩm đơn giản, ít công đoạn, không cần theo dõi nhiều bán thành phẩm trung gian. |
| Ưu điểm | Dễ lập, dễ hiểu, dễ kiểm soát và phù hợp với doanh nghiệp mới bắt đầu xây dựng định mức nguyên vật liệu. |
| Hạn chế | Không phù hợp với sản phẩm phức tạp, nhiều tầng cấu thành hoặc cần tính giá thành theo từng công đoạn. |
3.2. BOM đa cấp (Multi-level BOM)
BOM đa cấp là bảng định mức thể hiện cấu trúc sản phẩm theo nhiều tầng. Thành phẩm cuối cùng có thể được tạo ra từ nhiều bán thành phẩm, trong khi mỗi bán thành phẩm lại có một định mức nguyên vật liệu riêng.
Ví dụ, một bộ bàn ghế có thể gồm bàn, ghế, phụ kiện và bao bì. Trong đó, mỗi chiếc ghế lại gồm khung ghế, mặt ghế, vít, sơn và tem nhãn. Như vậy, BOM không chỉ quản lý thành phẩm cuối cùng mà còn theo dõi từng bán thành phẩm trong quá trình sản xuất.
| Tiêu chí | Nội dung |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp sản xuất nhiều công đoạn, có bán thành phẩm chuyển tiếp hoặc sản phẩm có cấu trúc phức tạp. |
| Ưu điểm | Giúp kiểm soát chi phí chi tiết theo từng tầng sản xuất, từng bán thành phẩm và từng công đoạn. |
| Hạn chế | Cần dữ liệu đầu vào chuẩn, quy trình quản lý chặt chẽ và phần mềm hỗ trợ để tránh sai lệch khi tính giá thành. |
3.3. Engineering BOM (EBOM)
Engineering BOM, hay EBOM, là bảng định mức được xây dựng từ góc độ kỹ thuật, thiết kế hoặc nghiên cứu phát triển sản phẩm. EBOM thường do bộ phận kỹ thuật, R&D hoặc thiết kế sản phẩm lập ra.
Nội dung của EBOM tập trung vào cấu trúc kỹ thuật của sản phẩm, bản vẽ, thông số, linh kiện và vật liệu cần thiết theo thiết kế. Đây là loại BOM quan trọng trong giai đoạn phát triển sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có.
| Tiêu chí | Nội dung |
| Phù hợp với | Bộ phận kỹ thuật, R&D, thiết kế sản phẩm hoặc doanh nghiệp thường xuyên phát triển sản phẩm mới. |
| Ưu điểm | Phản ánh rõ cấu trúc kỹ thuật, vật liệu và linh kiện cần thiết theo thiết kế ban đầu. |
| Hạn chế | Có thể chưa phù hợp hoàn toàn với quy trình sản xuất thực tế, cần chuyển đổi sang Manufacturing BOM khi đưa vào vận hành. |
3.4. Manufacturing BOM (MBOM)
Manufacturing BOM, hay MBOM, là bảng định mức phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất. MBOM không chỉ liệt kê nguyên vật liệu cấu thành sản phẩm mà còn gắn với công đoạn sản xuất, trình tự gia công, bán thành phẩm, tỷ lệ hao hụt và cách tập hợp chi phí.
Đây là loại BOM thường được sử dụng để lập lệnh sản xuất, xuất nguyên vật liệu, theo dõi tiến độ, kiểm soát hao hụt và tính giá thành sản phẩm.
| Tiêu chí | Nội dung |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp sản xuất thực tế, đặc biệt là doanh nghiệp cần quản lý kho, sản xuất và kế toán giá thành liên thông. |
| Ưu điểm | Bám sát quy trình vận hành, hỗ trợ xuất kho theo định mức, tính giá thành và kiểm soát chênh lệch nguyên vật liệu. |
| Hạn chế | Cần phối hợp chặt chẽ giữa sản xuất, kho và kế toán để dữ liệu định mức luôn chính xác. |
3.5. Sales BOM
Sales BOM, hay SBOM, là bảng định mức phục vụ hoạt động bán hàng. Loại BOM này thường áp dụng với sản phẩm bán theo bộ, combo, kit hoặc cấu hình tùy chọn.
Ví dụ, một bộ sản phẩm bán ra có thể gồm máy chính, phụ kiện, bao bì, sách hướng dẫn và quà tặng. Khi bán hàng, hệ thống ghi nhận đây là một bộ sản phẩm, nhưng khi quản lý kho lại cần trừ nhiều mã hàng thành phần.
| Tiêu chí | Nội dung |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp bán combo, bộ sản phẩm, kit lắp ráp, sản phẩm có nhiều cấu hình hoặc hàng bán kèm phụ kiện. |
| Ưu điểm | Giúp quản lý bán hàng linh hoạt, đồng thời kiểm soát tồn kho của từng thành phần trong bộ sản phẩm. |
| Hạn chế | Chủ yếu phục vụ bán hàng và quản lý kho, không thay thế hoàn toàn BOM sản xuất khi cần tính giá thành chi tiết. |
4. Thiết lập BOM là nhiệm vụ của ai?
Thiết lập BOM không phải là nhiệm vụ riêng của kế toán. Đây là công việc cần sự phối hợp giữa nhiều bộ phận, bao gồm kỹ thuật, sản xuất, kho, mua hàng và kế toán.
- Bộ phận kỹ thuật chịu trách nhiệm xác định cấu trúc sản phẩm, công thức, bản vẽ, thông số kỹ thuật và tỷ lệ nguyên vật liệu ban đầu.
- Bộ phận sản xuất cung cấp dữ liệu thực tế về quy trình vận hành, hao hụt, tỷ lệ lỗi, năng suất máy móc và khả năng thay thế vật tư trong từng công đoạn.
- Bộ phận kho kiểm soát mã vật tư, đơn vị tính, tồn kho, quy cách nhập – xuất và sự thống nhất giữa vật tư thực tế với danh mục trên hệ thống.
- Bộ phận mua hàng cập nhật thông tin nhà cung cấp, đơn giá, quy cách đóng gói và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chi phí đầu vào.
- Bộ phận kế toán sử dụng BOM để kiểm tra chi phí, tập hợp giá thành, phân tích chênh lệch và đảm bảo dữ liệu phù hợp với hệ thống tài khoản, chứng từ và báo cáo.
Một BOM chuẩn cần được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, kiểm nghiệm bằng dữ liệu sản xuất thực tế và được lưu trữ đầy đủ để phục vụ quản trị, kế toán và giải trình khi cần.
5. 5 bước xây dựng định mức nguyên vật liệu chuẩn
Bước 1: Liệt kê toàn bộ NVL cấu thành sản phẩm
Bước đầu tiên trong cách xây dựng định mức nguyên vật liệu là liệt kê đầy đủ các yếu tố cấu thành sản phẩm.
Doanh nghiệp cần xác định rõ:
- Nguyên vật liệu chính
- Nguyên vật liệu phụ
- Bán thành phẩm
- Linh kiện
- Bao bì, tem nhãn
- Vật tư tiêu hao trực tiếp
- Công đoạn sử dụng từng loại vật tư
Thông tin cần được chuẩn hóa theo mã vật tư, tên vật tư, đơn vị tính và quy cách sử dụng. Việc chuẩn hóa này giúp tránh tình trạng cùng một nguyên vật liệu nhưng nhiều bộ phận đặt nhiều tên khác nhau.
Ví dụ, cùng là một loại vải, bộ phận kho ghi “vải cotton trắng”, bộ phận sản xuất ghi “vải trắng”, kế toán ghi “NVL vải”. Nếu không thống nhất mã vật tư, dữ liệu tồn kho, xuất kho và tính giá thành rất dễ bị lệch và khó tra soát.
Bước 2: Thu thập dữ liệu thực tế từ quy trình sản xuất hiện hành
Sau khi có danh mục nguyên vật liệu, doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu từ quy trình sản xuất thực tế.
Nguồn dữ liệu có thể đến từ:
- Hồ sơ kỹ thuật sản phẩm
- Công thức sản xuất
- Lệnh sản xuất cũ
- Phiếu xuất kho
- Báo cáo sản lượng
- Báo cáo hao hụt
- Dữ liệu kiểm kê
- Kinh nghiệm của tổ trưởng sản xuất
Mục tiêu của bước này là xác định lượng nguyên vật liệu thực tế cần dùng để tạo ra sản phẩm trong điều kiện sản xuất bình thường. Một định mức tốt cần vừa sát với thực tế vận hành, vừa đủ chặt chẽ để kiểm soát chi phí.
Bước 3: Sản xuất sản phẩm mẫu để đo định mức
Với sản phẩm mới hoặc sản phẩm chưa có dữ liệu lịch sử, doanh nghiệp nên sản xuất thử sản phẩm mẫu để đo định mức.
Trong quá trình sản xuất mẫu, cần ghi nhận:
- Lượng nguyên vật liệu đưa vào sản xuất
- Lượng nguyên vật liệu thực tế sử dụng
- Phần hao hụt hoặc phế phẩm
- Số lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn
- Thời gian sản xuất
- Lỗi phát sinh ở từng công đoạn
Dữ liệu sản xuất mẫu giúp doanh nghiệp kiểm tra định mức ban đầu có phù hợp hay không. Đối với sản phẩm sản xuất hàng loạt, bước này đặc biệt quan trọng. Một sai lệch nhỏ trong định mức có thể tạo ra chênh lệch chi phí khổng lồ khi nhân lên theo sản lượng.
Bước 4: Xác định tỷ lệ hao hụt cho phép theo từng công đoạn
Hao hụt là yếu tố thường gặp trong sản xuất. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác định hao hụt ở mức hợp lý và có căn cứ.
Tỷ lệ hao hụt có thể phát sinh do:
- Cắt gọt nguyên vật liệu
- Bay hơi, co ngót, sấy khô
- Hàng lỗi trong giới hạn kỹ thuật
- Vỡ hỏng trong vận chuyển nội bộ
- Phế liệu phát sinh khi gia công
- Chênh lệch do quy cách đóng gói
Thay vì đưa một tỷ lệ hao hụt chung cho toàn bộ sản phẩm, doanh nghiệp nên xác định hao hụt theo từng công đoạn. Cách làm này giúp phát hiện công đoạn nào đang tiêu hao bất thường và cần cải tiến.
Khi quản lý hao hụt theo công đoạn, doanh nghiệp có thể kiểm soát giá thành chi tiết hơn và phân tích nguyên nhân chênh lệch chính xác hơn.
Bước 5: Phê duyệt, ban hành và lưu hồ sơ định mức tại doanh nghiệp
Sau khi xây dựng xong, định mức nguyên vật liệu cần được phê duyệt và ban hành chính thức trong nội bộ doanh nghiệp.
Hồ sơ định mức thường bao gồm:
- Bảng định mức nguyên vật liệu
- Công thức hoặc bản vẽ kỹ thuật
- Biên bản sản xuất thử nếu có
- Bảng tính hao hụt
- Quyết định hoặc biên bản phê duyệt định mức
- Thời điểm áp dụng
- Người lập, người kiểm tra và người phê duyệt
- Phiên bản định mức khi có thay đổi
Việc lưu hồ sơ định mức giúp doanh nghiệp có cơ sở đối chiếu khi tính giá thành, phân tích chênh lệch và giải trình chi phí nguyên vật liệu..
6. Tải Mẫu bảng Định mức nguyên vật liệu miễn phí
Một mẫu bảng định mức nguyên vật liệu nên đơn giản, dễ đọc và đủ thông tin để phục vụ sản xuất, kho và kế toán.
Doanh nghiệp có thể thiết kế bảng BOM theo cấu trúc sau:

=> Tải ngay Mẫu Bảng tính định mức nguyên vật liệu: TẠI ĐÂY
Xem thêm: 7 bước lập bảng định mức nguyên vật liệu cho công ty sản xuất và tải File mẫu miễn phí
Tùy ngành nghề, doanh nghiệp có thể bổ sung các cột như phân xưởng, lệnh sản xuất, bán thành phẩm, nhóm chi phí, định mức nhân công hoặc mã công đoạn.
Ví dụ:
- Ngành may mặc có thể thêm size, màu, tỷ lệ sơ đồ cắt.
- Ngành gỗ nội thất có thể thêm bản vẽ, quy cách tấm, công đoạn sơn.
- Ngành thực phẩm – F&B có thể thêm tỷ lệ hao hụt nấu, sấy, đóng gói.
- Ngành cơ khí có thể thêm thông số kỹ thuật, định mức phôi, tỷ lệ phế liệu.
7. Xử lý NVL hao hụt trong định mức và vượt định mức
Hao hụt trong định mức là phần tiêu hao được doanh nghiệp xác định là hợp lý trong điều kiện sản xuất bình thường. Phần hao hụt này thường được tính vào chi phí sản xuất và phân bổ vào giá thành sản phẩm.
Ngược lại, hao hụt vượt định mức cần được quan sát và phân tích kỹ nguyên nhân. Nếu vượt do lỗi sản xuất, sai quy trình, quản lý kho không tốt hoặc thất thoát, doanh nghiệp cần xác định trách nhiệm và cách xử lý phù hợp.
Doanh nghiệp nên lập báo cáo so sánh giữa nguyên vật liệu định mức và nguyên vật liệu thực tế xuất dùng để phát hiện bất thường. Báo cáo này giúp trả lời các câu hỏi quan trọng như:
- Sản phẩm nào đang tiêu hao nguyên vật liệu cao hơn định mức?
- Công đoạn nào phát sinh hao hụt nhiều nhất?
- Nguyên nhân chênh lệch đến từ kỹ thuật, máy móc, nhân công hay vật tư?
- Khoản vượt định mức có hợp lý và có hồ sơ giải trình không?
8. NVL vượt định mức có được tính chi phí được trừ khi tính thuế TNDN không?
Theo quy định thuế Thu nhập Doanh nghiệp (TNDN) hiện hành, phần chi phí nguyên vật liệu (NVL) tiêu hao vượt định mức đã được doanh nghiệp tự xây dựng sẽ không được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế.
Theo Điều 2.3, Thông tư 96/2015/TT-BTC hướng dẫn mới thuế thu nhập doanh nghiệp Nghị định 12/2015/NĐ-CP, có quy định:
Các khoản chi không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế bao gồm:
“…2.3. Phần chi vượt định mức tiêu hao nguyên liệu, vật liệu, nhiên liệu, năng lượng, hàng hoá đối với một số nguyên liệu, vật liệu, nhiên liệu, năng lượng, hàng hóa đã được Nhà nước ban hành định mức.”
10. Safebooks – Quản lý định mức nguyên vật liệu, tự động tính giá thành thông minh
Safebooks là phần mềm kế toán sản xuất tối ưu cho doanh nghiệp, giúp nâng cao năng suất làm việc, tiết kiệm đáng kể chi phí nhân sự.
- Tự động tính giá thành nhiều công đoạn: Phần mềm hỗ trợ thiết lập nhiều công đoạn sản xuất và tự động kết chuyển chi phí từ công đoạn trước sang công đoạn sau, giúp kế toán tính giá thành nhanh hơn, giảm thao tác thủ công.
- Theo dõi tiến độ sản xuất: Dễ dàng theo dõi tình trạng đơn hàng, lệnh sản xuất và tiến độ hoàn thành để hạn chế chậm trễ, đảm bảo kế hoạch giao hàng.
- Đầy đủ báo cáo sản xuất: Hỗ trợ xuất báo cáo so sánh nguyên vật liệu thực tế với định mức, đồng thời tự động kế thừa định mức NVL để lập phiếu xuất kho khi sản xuất thành phẩm.
- Phân bổ chi phí linh hoạt: Đáp ứng nhiều tiêu thức phân bổ như định mức NVL, sản lượng sản phẩm, hệ số và yếu tố chi phí khác; phù hợp với nhiều mô hình sản xuất khác nhau.

Tổng Kết
Định mức nguyên vật liệu là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp sản xuất kiểm soát vật tư, theo dõi hao hụt, tính giá thành và phân tích hiệu quả sản xuất. Một bảng BOM được xây dựng đúng sẽ giúp dữ liệu giữa sản xuất, kho và kế toán đồng bộ hơn, hạn chế sai lệch trong quá trình vận hành.
Với doanh nghiệp muốn giảm phụ thuộc vào Excel và tự động hóa quy trình kế toán giá thành, Safebooks là giải pháp phù hợp để quản lý định mức nguyên vật liệu, theo dõi sản xuất, phân bổ chi phí và tính giá thành trên cùng một hệ thống thông minh.