Công Nợ Phải Thu Là Gì? Cách Theo Dõi Và Quản Lý Hiệu Quả

Công nợ phải thu là một trong những chỉ tiêu quan trọng phản ánh số tiền doanh nghiệp chưa thu được từ khách hàng và các đối tượng liên quan. Nếu không được kiểm soát chặt chẽ, công nợ kéo dài có thể khiến doanh nghiệp thiếu tiền để duy trì hoạt động dù doanh thu vẫn tăng. Vậy công nợ phải thu là gì, được xác định như thế nào và làm sao để quản lý hiệu quả? Cùng Safebooks tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Hiểu nhanh: Công nợ phải thu là số tiền khách hàng hoặc các đối tượng liên quan còn phải thanh toán cho doanh nghiệp. Để quản lý hiệu quả, doanh nghiệp cần theo dõi theo từng đối tượng, hóa đơn và thời hạn thanh toán; thường xuyên đối chiếu số liệu, phân tích tuổi nợ, cảnh báo khoản quá hạn và chủ động thu hồi đúng thời điểm.

Công nợ phải thu là gì?

Công nợ phải thu là các khoản tiền doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng, đơn vị nội bộ hoặc tổ chức, cá nhân khác tại một thời điểm nhất định. Khoản phải thu thường phát sinh khi doanh nghiệp đã bán hàng, cung cấp dịch vụ, bàn giao tài sản hoặc hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng nhưng chưa nhận đủ tiền.

Công nợ phải thu là gì

Trong kế toán, phải thu khách hàng thường được phản ánh trên Tài khoản 131. Tài khoản này dùng để theo dõi khoản nợ phải thu và tình hình thanh toán của khách hàng liên quan đến tiền bán sản phẩm, hàng hóa, tài sản, các khoản đầu tư tài chính hoặc cung cấp dịch vụ.

Các khoản phải thu cần được hạch toán chi tiết theo từng đối tượng, từng nội dung, thời hạn thu hồi và từng lần thanh toán. Trường hợp khách hàng trả trước, doanh nghiệp cũng phải theo dõi riêng theo từng khách hàng, tránh bù trừ tùy tiện giữa các đối tượng khác nhau.

Về bản chất, công nợ phải thu thuộc tài sản của doanh nghiệp nhưng chưa phải tiền sẵn có. Một doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh thu và lợi nhuận nhưng vẫn thiếu dòng tiền nếu khách hàng chưa thanh toán. Vì vậy, quản lý công nợ không chỉ là nhiệm vụ của bộ phận kế toán mà còn liên quan trực tiếp đến bán hàng, tài chính và quản trị rủi ro.

Công nợ phải thu gồm những khoản nào?

Tùy theo đối tượng và nội dung phát sinh, công nợ phải thu có thể được chia thành phải thu khách hàng, phải thu nội bộ, các khoản phải thu khác, phải thu ngắn hạn và phải thu dài hạn.

Công nợ phải thu gồm những khoản nào

Phải thu từ khách hàng

Phải thu từ khách hàng là khoản tiền người mua còn phải thanh toán sau khi doanh nghiệp đã bán hàng, cung cấp dịch vụ, bàn giao tài sản hoặc hoàn thành khối lượng công việc theo thỏa thuận.

Đây thường là nhóm công nợ chiếm tỷ trọng lớn nhất, phát sinh từ:

  • Bán hàng theo hình thức trả chậm hoặc trả góp.
  • Cung cấp dịch vụ nhưng chưa thu đủ tiền.
  • Bàn giao tài sản nhưng người mua chưa thanh toán.
  • Khối lượng xây dựng đã hoàn thành và được nghiệm thu.
  • Khoản thanh toán theo tiến độ hợp đồng.
  • Khoản phải thu liên quan đến hóa đơn chưa được thanh toán.

Doanh nghiệp nên theo dõi công nợ khách hàng theo từng hóa đơn, hợp đồng, ngày phát sinh, ngày đến hạn, số tiền đã thu và số tiền còn phải thu. Nếu chỉ theo dõi tổng số dư của từng khách hàng, kế toán sẽ khó xác định hóa đơn nào đã quá hạn hoặc khoản nào đang phát sinh tranh chấp.

Phải thu nội bộ

Phải thu nội bộ là các khoản phải thu giữa doanh nghiệp với đơn vị trực thuộc hoặc giữa các đơn vị trong cùng một hệ thống.

Nhóm công nợ này có thể bao gồm:

  • Khoản vốn hoặc kinh phí đã cấp nhưng chưa được quyết toán.
  • Khoản chi hộ giữa các đơn vị.
  • Tiền bán hàng đơn vị trực thuộc chưa nộp.
  • Khoản điều chuyển hàng hóa hoặc tài sản cần thanh toán.
  • Chênh lệch phát sinh trong quá trình đối chiếu nội bộ.
  • Các nghĩa vụ thanh toán khác giữa công ty mẹ và đơn vị trực thuộc.

Dù không phát sinh với khách hàng bên ngoài, công nợ nội bộ vẫn cần được theo dõi riêng theo từng đơn vị và từng nội dung. Việc quản lý rõ ràng giúp doanh nghiệp hạn chế nhầm lẫn khi tổng hợp số liệu hoặc lập báo cáo tài chính.

Các khoản phải thu khác

Các khoản phải thu khác là những khoản doanh nghiệp có quyền thu nhưng không thuộc phải thu khách hàng hoặc phải thu nội bộ.

Một số khoản thường gặp gồm:

  • Khoản tạm ứng của nhân viên chưa hoàn trả.
  • Khoản doanh nghiệp đã chi hộ bên khác.
  • Giá trị tài sản thiếu đang chờ xử lý.
  • Khoản bồi thường phải thu.
  • Tiền đặt cọc, ký cược hoặc ký quỹ có quyền thu hồi.
  • Lãi cho vay, cổ tức hoặc lợi nhuận phải thu.
  • Khoản phạt vi phạm hợp đồng được bên liên quan chấp thuận.
  • Các khoản phải thu khác theo thỏa thuận.

Do nội dung phát sinh đa dạng, doanh nghiệp cần lưu đầy đủ hợp đồng, biên bản, chứng từ và thông tin liên quan. Mỗi khoản phải xác định rõ đối tượng chịu trách nhiệm, căn cứ thu tiền và thời gian dự kiến thu hồi.

Phải thu ngắn hạn và phải thu dài hạn

Căn cứ vào thời gian dự kiến thu hồi, công nợ phải thu được phân thành ngắn hạn và dài hạn.

Loại công nợĐặc điểm
Phải thu ngắn hạnDự kiến thu hồi trong chu kỳ kinh doanh thông thường hoặc trong thời hạn không quá 12 tháng kể từ thời điểm báo cáo
Phải thu dài hạnDự kiến thu hồi sau hơn 12 tháng hoặc ngoài chu kỳ kinh doanh thông thường

Việc phân loại đúng giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng chuyển đổi khoản phải thu thành tiền, xác định nhu cầu vốn lưu động và xây dựng kế hoạch thanh toán phù hợp.

Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào thời điểm phát sinh để phân loại. Yếu tố quan trọng là thời gian còn lại dự kiến thu hồi khoản tiền tính từ ngày lập báo cáo.

Công thức và cách xác định công nợ phải thu

Để kiểm soát công nợ chính xác, doanh nghiệp cần xác định được số dư phải thu tại từng thời điểm, số tiền từng khách hàng còn nợ và tình trạng thanh toán của từng hóa đơn.

Cách tính số dư công nợ phải thu

Số dư công nợ phải thu cuối kỳ có thể được xác định theo công thức:

Công nợ phải thu cuối kỳ = Công nợ đầu kỳ + Công nợ phát sinh trong kỳ − Số tiền đã thu − Khoản giảm trừ hoặc điều chỉnh

Công thức và cách xác định công nợ phải thu

Trong đó:

  • Công nợ đầu kỳ: số tiền khách hàng hoặc các đối tượng liên quan còn nợ từ kỳ trước.
  • Công nợ phát sinh trong kỳ: khoản phải thu mới phát sinh từ bán hàng, cung cấp dịch vụ hoặc nghiệp vụ khác.
  • Số tiền đã thu: khoản doanh nghiệp đã nhận được trong kỳ.
  • Khoản giảm trừ hoặc điều chỉnh: chiết khấu thương mại, giảm giá, hàng bán bị trả lại, bù trừ công nợ hoặc điều chỉnh hợp lệ khác.

Công thức trên có thể được sử dụng để xác định tổng số dư hoặc số dư của từng khách hàng. Để phục vụ quản trị, doanh nghiệp nên tính chi tiết theo từng hóa đơn, hợp đồng và thời hạn thanh toán.

Cách xác định số tiền khách hàng còn phải thanh toán

Đối với từng giao dịch, số tiền khách hàng còn phải thanh toán được xác định theo công thức:

Số tiền còn phải thu = Tổng nghĩa vụ thanh toán − Số tiền đã thanh toán − Khoản giảm trừ

Cách xác định số tiền khách hàng còn phải thanh toán

Ví dụ, tổng giá trị hóa đơn là 120 triệu đồng. Khách hàng đã đặt cọc 30 triệu đồng và được giảm giá 5 triệu đồng. Số tiền doanh nghiệp còn phải thu là: 120 − 30 − 5 = 85 triệu đồng

Kế toán cần đối chiếu số tiền này với hóa đơn, phiếu thu, sao kê ngân hàng, biên bản giảm giá và các tài liệu liên quan trước khi xác nhận số dư.

Doanh nghiệp cũng cần phân biệt giữa số tiền còn phải thu và số tiền đã đến hạn. Một khách hàng có thể còn nợ 200 triệu đồng nhưng chỉ 80 triệu đồng đã đến hạn, trong khi 120 triệu đồng còn lại chưa đến hạn thanh toán.

Ví dụ:

Trong tháng 8, Công ty A có số liệu công nợ của khách hàng B như sau:

  • Công nợ đầu tháng: 80 triệu đồng.
  • Giá trị hàng bán chịu trong tháng: 150 triệu đồng.
  • Khách hàng đã thanh toán: 100 triệu đồng.
  • Khoản giảm giá được chấp thuận: 5 triệu đồng.

Công nợ cuối tháng được xác định như sau: 80 + 150 − 100 − 5 = 125 triệu đồng

Như vậy, cuối tháng khách hàng B còn phải thanh toán 125 triệu đồng.

Kế toán không nên dừng ở số dư tổng. Khoản 125 triệu đồng cần tiếp tục được phân loại theo từng hóa đơn và ngày đến hạn. Ví dụ:

Hóa đơnSố tiền còn phải thuTrạng thái
Hóa đơn 0150 triệu đồngQuá hạn 15 ngày
Hóa đơn 0245 triệu đồngĐến hạn sau 5 ngày
Hóa đơn 0330 triệu đồngĐến hạn sau 20 ngày

Từ bảng trên, doanh nghiệp có thể ưu tiên thu hồi 50 triệu đồng đã quá hạn, đồng thời nhắc khách hàng chuẩn bị thanh toán hóa đơn sắp đến hạn.

Quy trình quản lý công nợ phải thu trong doanh nghiệp

Một quy trình quản lý rõ ràng giúp doanh nghiệp hạn chế bỏ sót khoản phải thu, xác định trách nhiệm của từng bộ phận và xử lý công nợ quá hạn kịp thời.

Quy trình quản lý công nợ phải thu trong doanh nghiệp

Ghi nhận khoản phải thu

Ngay khi nghiệp vụ phát sinh và đủ điều kiện ghi nhận, kế toán cần cập nhật đầy đủ:

  • Tên và mã khách hàng.
  • Số hợp đồng hoặc đơn đặt hàng.
  • Số và ngày hóa đơn.
  • Giá trị phải thanh toán.
  • Khoản khách hàng đã ứng trước.
  • Ngày đến hạn.
  • Điều khoản thanh toán.
  • Nhân viên hoặc bộ phận phụ trách.
  • Hồ sơ giao hàng, nghiệm thu và chứng từ liên quan.

Thông tin ban đầu càng đầy đủ thì việc đối chiếu và thu hồi công nợ càng thuận lợi. Đặc biệt, mỗi khoản phải thu cần có ngày đến hạn cụ thể, tránh chỉ ghi nhận số tiền mà không xác định thời điểm thanh toán.

Doanh nghiệp cũng nên quy định rõ bộ phận chịu trách nhiệm cung cấp chứng từ. Kế toán chỉ có thể theo dõi chính xác khi thông tin từ bán hàng, kho, hợp đồng và ngân hàng được cập nhật kịp thời.

Theo dõi thời hạn thanh toán

Sau khi ghi nhận, các khoản phải thu cần được theo dõi theo trạng thái:

  • Chưa đến hạn.
  • Sắp đến hạn.
  • Đến hạn trong ngày.
  • Đã quá hạn.
  • Có dấu hiệu khó thu hồi.

Danh sách công nợ sắp đến hạn nên được kiểm tra thường xuyên. Kế toán hoặc nhân viên phụ trách có thể gửi thông báo trước từ 3–7 ngày để khách hàng chủ động bố trí nguồn tiền và hoàn thiện thủ tục thanh toán.

Đối với hợp đồng thanh toán theo nhiều đợt, doanh nghiệp cần theo dõi riêng từng mốc. Không nên sử dụng một ngày đến hạn chung vì dễ bỏ sót khoản thanh toán từng phần.

Đối chiếu và xác nhận công nợ

Đối chiếu công nợ giúp phát hiện chênh lệch giữa sổ kế toán của doanh nghiệp và số liệu do khách hàng ghi nhận.

Chênh lệch có thể phát sinh do:

  • Hóa đơn chưa được khách hàng tiếp nhận.
  • Khoản chuyển tiền chưa được cập nhật.
  • Hàng bán bị trả lại.
  • Chiết khấu hoặc giảm giá chưa được xử lý.
  • Chứng từ được ghi nhận sai đối tượng.
  • Hai bên xác định khác nhau về tiến độ hoàn thành.

Quy trình đối chiếu có thể gồm:

Bước 1: Tổng hợp số dư theo từng khách hàng.

Bước 2: Kiểm tra hóa đơn và chứng từ thanh toán.

Bước 3 Gửi bảng hoặc biên bản đối chiếu.

Bước 4: Xác định nguyên nhân chênh lệch.

Bước 5: Điều chỉnh khi có căn cứ hợp lệ.

Bước 6: Lưu biên bản xác nhận và hồ sơ liên quan.

Doanh nghiệp nên đối chiếu theo tháng, quý, cuối năm hoặc khi hoàn thành hợp đồng. Với khách hàng có dư nợ lớn hoặc lịch sử thanh toán không ổn định, cần tăng tần suất đối chiếu.

Nhắc và thu hồi các khoản đến hạn

Doanh nghiệp nên xây dựng lịch nhắc nợ thống nhất theo từng mốc:

  • Nhắc trước ngày đến hạn.
  • Thông báo vào ngày đến hạn.
  • Liên hệ ngay khi khoản nợ chuyển sang quá hạn.
  • Gửi văn bản đề nghị thanh toán.
  • Yêu cầu khách hàng xác nhận lịch trả nợ.
  • Chuyển cấp quản lý nếu khách hàng tiếp tục trì hoãn.

Nội dung thông báo cần nêu rõ số hợp đồng, số hóa đơn, số tiền còn phải thanh toán, ngày đến hạn và thông tin tài khoản nhận tiền.

Cách trao đổi nên linh hoạt theo từng nhóm khách hàng nhưng vẫn phải bảo đảm nguyên tắc. Doanh nghiệp cần duy trì quan hệ thương mại, đồng thời tránh để việc nhắc nợ phụ thuộc hoàn toàn vào cảm tính của nhân viên kinh doanh.

Xử lý công nợ quá hạn

Khi công nợ đã quá hạn, doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân và đánh giá khả năng thanh toán thực tế của khách hàng.

Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể:

  • Bổ sung hồ sơ còn thiếu để khách hàng thanh toán.
  • Thống nhất lại thời hạn hoặc lịch trả nợ.
  • Yêu cầu cam kết thanh toán bằng văn bản.
  • Chia khoản nợ thành nhiều đợt thu.
  • Thực hiện bù trừ nghĩa vụ nếu đủ điều kiện.
  • Giảm hoặc ngừng hạn mức bán chịu.
  • Tạm dừng cung cấp hàng hóa, dịch vụ mới.
  • Áp dụng biện pháp bảo đảm hoặc xử lý pháp lý.
  • Đánh giá tổn thất và xử lý kế toán theo quy định.

Mọi trao đổi, biên bản và cam kết thanh toán cần được lưu trữ. Đây là căn cứ quan trọng khi doanh nghiệp phải giải quyết tranh chấp hoặc chứng minh quá trình thu hồi nợ.

Phân loại công nợ theo thời hạn và tuổi nợ

Phân loại công nợ giúp doanh nghiệp nhận biết mức độ rủi ro của từng khoản phải thu và xác định thứ tự ưu tiên trong quá trình thu hồi.

Phân loại công nợ theo thời hạn và tuổi nợ

Công nợ trong hạn

Công nợ trong hạn là khoản phải thu chưa đến ngày thanh toán theo hợp đồng hoặc thỏa thuận.

Dù chưa quá hạn, doanh nghiệp vẫn cần theo dõi:

  • Giá trị dư nợ của khách hàng.
  • Ngày đến hạn.
  • Khả năng thanh toán.
  • Lịch sử trả nợ.
  • Hạn mức tín dụng đã cấp.
  • Hồ sơ phục vụ thanh toán.

Việc kiểm tra trước ngày đến hạn giúp doanh nghiệp xử lý sớm các vướng mắc, đồng thời hạn chế khoản nợ chuyển sang quá hạn.

Công nợ quá hạn

Công nợ quá hạn là khoản khách hàng chưa thanh toán sau thời điểm đến hạn.

Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Khách hàng thiếu dòng tiền.
  • Hồ sơ thanh toán chưa đầy đủ.
  • Hóa đơn có sai sót.
  • Hai bên chưa thống nhất khối lượng hoặc chất lượng.
  • Quy trình phê duyệt của khách hàng kéo dài.
  • Nhân viên phụ trách không theo dõi thường xuyên.
  • Khách hàng cố tình trì hoãn thanh toán.

Doanh nghiệp cần xác định đúng nguyên nhân trước khi lựa chọn biện pháp xử lý. Trường hợp chỉ thiếu chứng từ cần được giải quyết khác với trường hợp khách hàng mất khả năng thanh toán.

Phân tích công nợ theo tuổi nợ

Tuổi nợ cho biết một khoản phải thu đã quá hạn trong bao lâu. Báo cáo tuổi nợ có thể được chia thành các nhóm sau:

Nhóm tuổi nợHướng xử lý đề xuất
Chưa đến hạnTheo dõi theo lịch thanh toán
Quá hạn từ 1–30 ngàyNhắc nợ và xác minh nguyên nhân
Quá hạn từ 31–60 ngàyYêu cầu kế hoạch thanh toán cụ thể
Quá hạn từ 61–90 ngàyĐánh giá lại hạn mức và khả năng thu hồi
Quá hạn trên 90 ngàyChuyển nhóm rủi ro cao và tăng biện pháp thu hồi

Các mốc trên có thể được điều chỉnh theo đặc điểm ngành nghề, thời gian thanh toán phổ biến và chính sách tín dụng của doanh nghiệp.

Phân tích tuổi nợ giúp nhà quản lý không chỉ nhìn thấy tổng số tiền phải thu mà còn đánh giá được chất lượng của khoản phải thu. Hai doanh nghiệp có cùng số dư công nợ nhưng doanh nghiệp có tỷ lệ nợ quá hạn cao sẽ đối mặt với rủi ro lớn hơn.

Khoản phải thu có nguy cơ khó thu hồi

Khoản phải thu có nguy cơ khó thu hồi thường xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu:

  • Quá hạn trong thời gian dài.
  • Khách hàng nhiều lần không thực hiện cam kết.
  • Khách hàng ngừng hoạt động hoặc mất khả năng thanh toán.
  • Khoản nợ đang phát sinh tranh chấp.
  • Không thể liên hệ với người có trách nhiệm.
  • Hồ sơ chứng minh nghĩa vụ thanh toán chưa đầy đủ.
  • Khách hàng có dấu hiệu giải thể, phá sản hoặc bị cưỡng chế tài sản.

Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, doanh nghiệp cần rà soát hồ sơ, đánh giá khả năng thu hồi và lựa chọn phương án xử lý phù hợp. Việc xác định khoản nợ khó đòi và trích lập dự phòng cần có căn cứ, hồ sơ và tuân thủ quy định hiện hành.

Công nợ phải thu ảnh hưởng như thế nào đến doanh nghiệp?

Cho phép khách hàng thanh toán sau có thể giúp thúc đẩy bán hàng, xây dựng quan hệ và tạo lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, công nợ thiếu kiểm soát sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và khả năng vận hành.

Trước hết, công nợ lớn làm giảm lượng tiền thực tế doanh nghiệp có thể sử dụng. Doanh thu được ghi nhận không đồng nghĩa tiền đã về tài khoản. Nếu khách hàng thanh toán chậm, doanh nghiệp có thể thiếu tiền để nhập hàng, trả lương, nộp thuế hoặc thanh toán cho nhà cung cấp.

Khi vốn bị chiếm dụng trong các khoản phải thu, doanh nghiệp có thể phải vay ngân hàng hoặc huy động thêm nguồn vốn để duy trì hoạt động. Chi phí lãi vay tăng sẽ làm giảm lợi nhuận thực tế.

Công nợ kéo dài còn làm tăng nguy cơ mất vốn. Khoản nợ càng để lâu thì khả năng thu hồi đầy đủ có thể càng giảm. Nếu không phân tích tuổi nợ thường xuyên, doanh nghiệp dễ bỏ lỡ thời điểm phù hợp để thương lượng hoặc áp dụng biện pháp thu hồi.

Số liệu công nợ thiếu chính xác cũng có thể khiến nhà quản lý đánh giá sai tình hình tài chính. Doanh nghiệp dễ đưa ra quyết định nhập hàng, mở rộng hoạt động hoặc đầu tư vượt quá nguồn tiền thực tế.

Bên cạnh đó, khoản nợ quá hạn làm tăng thời gian và chi phí quản lý. Bộ phận kế toán, kinh doanh và pháp lý có thể phải liên hệ nhiều lần, bổ sung hồ sơ, đối chiếu số liệu hoặc xử lý tranh chấp.

Vì vậy, hiệu quả bán hàng không nên chỉ được đánh giá bằng doanh thu. Doanh nghiệp cần theo dõi đồng thời tỷ lệ thu tiền đúng hạn, số ngày thu tiền bình quân, tỷ trọng nợ quá hạn và khả năng thu hồi thực tế.

Quản lý công nợ phải thu bằng phần mềm kế toán

Khi số lượng khách hàng, hóa đơn và giao dịch tăng lên, việc quản lý công nợ bằng bảng tính dễ phát sinh sai lệch, bỏ sót khoản đến hạn và mất nhiều thời gian tổng hợp. Phần mềm kế toán giúp liên kết dữ liệu bán hàng, thu tiền và công nợ trên cùng một hệ thống.

Theo dõi công nợ theo từng khách hàng

Phần mềm giúp theo dõi số dư đầu kỳ, công nợ phát sinh, số tiền đã thu và số còn phải thu theo từng khách hàng, hóa đơn hoặc hợp đồng.

Tự động cập nhật phát sinh thu – chi

Khi chứng từ bán hàng hoặc thu tiền được ghi nhận, số dư công nợ được cập nhật kịp thời, giúp hạn chế nhập liệu trùng và giảm sai sót.

Quản lý tuổi nợ và công nợ quá hạn

Các khoản phải thu được phân loại theo thời hạn, giúp doanh nghiệp nhận biết công nợ chưa đến hạn, sắp đến hạn hoặc đã quá hạn để chủ động thu hồi.

Đối chiếu số liệu và lập báo cáo công nợ

Phần mềm hỗ trợ tổng hợp sổ chi tiết phải thu, bảng đối chiếu và báo cáo công nợ theo từng đối tượng, hóa đơn hoặc thời hạn thanh toán.

Với phần mềm kế toán Safebooks, doanh nghiệp có thể quản lý công nợ phải thu tập trung, hạn chế bỏ sót khoản nợ và chủ động hơn trong việc thu hồi tiền. Một số tính năng nổi bật gồm: 

  • Theo dõi công nợ phải thu theo từng khách hàng.
  • Quản lý công nợ chi tiết theo hóa đơn và hợp đồng.
  • Khai báo thời hạn thanh toán cho từng khoản nợ.
  • Thiết lập giới hạn tiền nợ theo từng khách hàng.
  • Theo dõi công nợ theo hạn nợ và tuổi nợ.
  • Nhận biết các khoản sắp đến hạn hoặc đã quá hạn.
  • Cập nhật số dư khi phát sinh nghiệp vụ bán hàng và thu tiền.
  • Đối chiếu số liệu công nợ theo từng đối tượng.
  • Tổng hợp báo cáo công nợ phục vụ thu hồi nợ.
  • Theo dõi các chỉ tiêu tài chính trên thiết bị di động.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể hạn chế bỏ sót giao dịch, rút ngắn thời gian tổng hợp báo cáo và chủ động hơn trong việc kiểm soát, thu hồi công nợ phải thu.

                 DÙNG THỬ MIỄN PHÍ FULL TÍNH NĂNG

Kết luận

Công nợ phải thu phản ánh số tiền doanh nghiệp có quyền thu nhưng chưa thực sự nhận được. Theo dõi khoản phải thu theo từng khách hàng, hóa đơn, ngày đến hạn và tuổi nợ sẽ giúp doanh nghiệp chủ động thu tiền, hạn chế vốn bị chiếm dụng và duy trì dòng tiền ổn định.

Khi khối lượng giao dịch ngày càng lớn, doanh nghiệp có thể sử dụng phần mềm kế toán Safebooks để tập trung dữ liệu, theo dõi thời hạn thanh toán và tổng hợp báo cáo công nợ thuận tiện hơn. Qua đó, kế toán giảm bớt thao tác thủ công, còn người quản lý có thêm số liệu kịp thời để đưa ra quyết định phù hợp.

Để lại bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *